베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hoàn chỉnh" (1)
hoàn chỉnh
영어
형용사complete
Bản kế hoạch này chưa hoàn chỉnh.
This plan is not complete yet.
관련 단어 "hoàn chỉnh" (1)
sản phẩm hoàn chỉnh

영어
명사completed product
Nhà máy vừa hoàn thành sản phẩm hoàn chỉnh.
The factory produces finished products.
표현 "hoàn chỉnh" (3)
Nhà máy vừa hoàn thành sản phẩm hoàn chỉnh.
The factory produces finished products.
Bản kế hoạch này chưa hoàn chỉnh.
This plan is not complete yet.
Tính cả các sản phẩm hoàn chỉnh, phụ tùng, linh kiện và dịch vụ có thể cung cấp.
Including finished products, spare parts, components, and services that can be supplied.
